NGUỒN GỐC CỦA NHÂN LOẠI
- Admin
- 3 ngày trước
- 6 phút đọc
CHƯƠNG 22-23
Quý thầy cô thân mến,
Tôi cảm thấy thật sự được phước khi có cơ hội phụ trách lớp học này, bởi chính qua quá trình giảng dạy, tôi cũng được học lại một cách cẩn thận và hệ thống hơn những điều mình đã học cách đây gần hai mươi năm. Thần học ứng dụng đã đem đến cho tôi những cảm nhận mới mẻ hơn về đức tin cũng như định hình lại triết lý sống của bản thân.
Tôi còn nhớ tác giả đã dùng hình ảnh một bài viết với phần mở bài, thân bài và kết luận – mỗi phần đều giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc tổng thể – để minh họa rằng giáo lý về Nhân loại học giữ một vị trí thiết yếu trong thần học. Bởi lẽ, giáo lý này liên hệ mật thiết đến nhiều lĩnh vực khác như Christ học, cũng như các ngành khoa học thế tục như tâm lý học, xã hội học và sinh học. Tuy nhiên, tác giả khẳng định rằng chỉ có Kinh Thánh mới đưa ra lời giải đáp thỏa đáng về nguồn gốc con người, trong khi khoa học thường đặt ra nhiều câu hỏi hơn là câu trả lời.
Thực tế, khi bàn về nhân loại, phần lớn giới khoa học có xu hướng nghiêng về quan điểm tiến hóa hoặc vô thần, cho rằng con người chỉ là sản phẩm của quá trình sinh học, không khác biệt bản chất so với động vật. Trong khi đó, các học thuyết duy vật như chủ nghĩa Cộng sản lại xem con người chủ yếu như một công cụ sản xuất, từ đó tước đoạt những nhu cầu căn bản như tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, tự do sáng tác và quyền tư hữu, chỉ thừa nhận các nhu cầu vật chất đơn thuần như ăn-uống, hay tình dục.
Ngược lại, tác giả nhấn mạnh rằng con người không phải là sản phẩm ngẫu nhiên, mà hiện hữu trong ý định và chương trình của Đức Chúa Trời. Dù có những điểm tương đồng sinh học với loài vật, con người là loài duy nhất mang hình ảnh Đức Chúa Trời (Imago Dei). Một trong những thuộc tính cốt lõi xuất phát từ hình ảnh ấy chính là ý chí tự do.
Tác giả viết: “Việc từ chối thực thi tự do này chính là phủ nhận chiều kích căn bản trong bản chất con người, và do đó phủ nhận chính tư cách làm người của mình. Tương tự như vậy, mọi mưu đồ nhằm tước đoạt quyền tự do lựa chọn của người khác đều là sai trái, dù đó là qua chế độ nô lệ hay chính quyền chuyên chế…”
Thật vậy, Đức Chúa Trời là Đấng có tự do tuyệt đối trong bản thể Ngài, và Ngài ban cho con người ý chí tự do như một phần trong bản thể đó. Chính yếu tố này cũng xác nhận A-đam và Ê-va là những con người thật, khi họ sử dụng tự do của mình để chống lại ý muốn Đức Chúa Trời, dẫn đến sự xuất hiện của tội lỗi. Đồng thời, điều này cũng giải thích vì sao Imago Dei trong con người không bị mất đi hoàn toàn mà chỉ bị méo mó vì tội lỗi.
Điều đáng suy nghĩ là nhiều người vô thần, dù không thừa nhận Imago Dei, vẫn sử dụng ý chí tự do để chống lại bất công. Trong khi đó, có những Cơ-đốc nhân lại né tránh việc thực thi tự do ấy, ngụy trang bằng sự “khôn ngoan” hay “mềm mại”, thậm chí dựa vào “thần học vâng phục chính quyền” để biện minh cho sự thỏa hiệp trước những hành vi xâm phạm phẩm giá con người. Theo tác giả, thái độ này chẳng khác nào từ bỏ chính tư cách làm người của mình.
Chương 23: Nguồn Gốc của Nhân Loại
Câu hỏi: Nguồn gốc của con người đến từ đâu là một câu hỏi mà nhiều người muốn tìm câu trả lời. Trong chương này, tác giả đã giải thích rằng con người đến từ Đức Chúa Trời qua việc Ngài tạo dựng A-đam và Ê-va. Tác giả cũng nhấn mạnh rằng A-đam và Ê-va không chỉ là những con người trong lịch sử, mà câu chuyện của họ còn là nền tảng thần học quan trọng về nguồn gốc của nhân loại.
Tác giả còn chỉ ra mâu thuẫn giữa độ tuổi của nhân loại theo cách tính của khoa học và Kinh Thánh, từ đó phát sinh những quan điểm vừa thần học vừa thế tục nhằm giải thích hoặc phủ nhận tín lý truyền thống về sự sáng tạo trực tiếp qua lời phán. Ví dụ:
Nhiều người chọn thuyết tiến hóa hữu thần vì nó không phủ nhận sự tạo dựng của Đức Chúa Trời và cũng không mâu thuẫn với khoa học. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra mâu thuẫn của thuyết này khi cho rằng con người tiến hóa về sinh học trước rồi mới nhận linh hồn, điều này bóp méo Kinh Thánh.
Một số khác chọn thuyết tiến hóa tiệm tiến (từng chu kỳ), vì thuyết này cho rằng các “ngày” trong Sáng-thế Ký không phải là 24 giờ mà có thể là một chu kỳ. Cách giải thích này có thể trả lời mâu thuẫn về thời gian dựa trên các bằng chứng cổ-sinh vật học. Tuy nhiên, tác giả không hoàn toàn đồng thuận, bởi việc giải thích từ ngữ Kinh Thánh một cách tùy tiện sẽ làm mất tính nhất quán của toàn bộ Kinh Thánh. Ví dụ: nếu cho rằng các “ngày” là chu kỳ, thì “ngày” thứ bảy, khi Đức Chúa Trời nghỉ, sẽ được giải thích thế nào?
Cùng kiểu giải thích Kinh Thánh tùy tiện này, Emil Brunner cho rằng chúng ta sẽ không mất gì khi từ bỏ quan niệm cho rằng phần tường thuật về A-đam và Ê-va là lịch sử thực. Bởi vì chứng cứ khoa học thiên nhiên chẳng hạn tiến hóa sinh học, cổ sinh vật học và lịch sử đều mâu thuẫn với truyền thống giáo hội rằng A-đam và Ê-va là con người thực.
Theo tôi, quan điểm của Emil Brunner không chỉ gây hại mà còn phá vỡ thần học về nhân loại, tội lỗi và sự cứu rỗi. Thứ nhất, ông phủ nhận tính xuyên suốt của Kinh Thánh giữa Cựu và Tân Ước. Hầu hết các thầy/cô trích dẫn ý tưởng của Phao-lô xác nhận tính lịch sử của A-đam để chứng minh nguồn gốc của tội lỗi. Tôi muốn bổ sung một yếu tố quan trọng từ Tân Ước: ngay chính Chúa Giê-su trong Ma-thi-ơ 19 cũng nói rằng “ban đầu đã dựng nên một người nam và một người nữ.” Nếu không phải là A-đam và Ê-va, thì “người nam và người nữ đầu tiên” ở đây là ai? Điều này cho thấy Emil đã bỏ qua tính nhất quán của toàn bộ Kinh Thánh.
Thứ hai, Emil phủ nhận Imago Dei, như đã bàn trong Chương 22. Phải chăng việc không chấp nhận A-đam về mặt lịch sử đồng nghĩa với việc con người tiến hóa từ loài vật? Nếu vậy, giống như chủ nghĩa cộng sản xem con người không có nguồn gốc từ Đức Chúa Trời và không mang hình ảnh Ngài, con người sẽ trở thành những cơ thể không có phẩm giá, đạo đức, tự do hay tín ngưỡng.
Tóm lại, tác giả khẳng định rằng cả khoa học lẫn Kinh Thánh đều không xác định chính xác tuổi của nhân loại. Khi khoa học không thể xác định, không thể dùng điều đó để phủ nhận Kinh Thánh. Ông cũng nhấn mạnh rằng dù có xác định tuổi nhân loại thì điều đó không quan trọng, vì khoa học không thể phủ nhận Imago Dei của con người hoặc chứng minh rằng loài vật cũng có Imago Dei.
Tóm lại, tôi hy vọng qua chương 22 & 23, quý thầy cô không chỉ hiểu thần học ở phương diện lý thuyết, mà còn cảm thụ thần học như một niềm tin sống động, trở thành lý tưởng và định hướng cho đời sống, đồng thời tạo ảnh hưởng tích cực trên cộng đồng xã hội. Xã hội sẽ không được biến đổi chỉ bởi những nhà xã hội học, mà bởi những nhà thần học chân chính, là những người dám sống và bảo vệ chân lý. Tôi mượng ý của Millard Erickson để nhấn mạnh rằng: Chúng ta không để ai tước đoạt tự do của mình, và cũng không tước đoạt tự do của người khác, vì làm như vậy là xúc phạm chính Đức Chúa Trời.
Tôi đánh giá cao tinh thần học tập nghiêm túc và sự đầu tư của quý thầy cô trong các bài thảo luận. Tuy nhiên, khi viết bài, mong quý thầy cô tập trung đi thẳng vào trọng tâm vấn đề, xây dựng lập luận rõ ràng nhằm thuyết phục người đọc, thay vì lặp lại những nội dung mang tính khái quát từ giáo trình. Cô Ngọc Huệ đã thực hiện rất tốt vai trò trực tuần.
THẦN HỌC HỆ THỐNG III
KHÓA 55
GS. PHẠM HÙNG



Bình luận