MÔN HỌC: SƯ PHẠM TÒA GIẢNG
TỔNG KẾT THẢO LUẬN TUẦN 2
Quý thầy cô thân mến!
Trước tiên, tôi muốn nói rằng mình cảm thấy buồn vì một vài sinh viên không đọc và phản hồi bài tổng kết của tôi, mặc dù đó là thời gian và tâm huyết mà tôi đã dành ra để chia sẻ với toàn thể lớp học. Tuy nhiên, tôi cũng rất vui vì đa số sinh viên đã xem và “phản hồi” tích cực bằng cách áp dụng những điều tôi yêu cầu vào các bài thảo luận trong tuần vừa qua. Bên cạnh đó, vẫn còn một hoặc hai sinh viên chưa quan tâm đến việc tìm hiểu và thực hiện đúng các quy định của lớp học đã được thông báo ngay từ đầu, chẳng hạn như việc sử dụng đúng font chữ và cỡ chữ. Tôi cũng xin thông báo một điều không vui đối với những sinh viên này: bắt đầu từ tuần 3, tôi sẽ áp dụng hình thức trừ điểm đối với những bài viết không tuân thủ quy định, nếu quý vị vẫn không chịu lắng nghe và thực hiện đúng yêu cầu.
Trở lại với những đề tài thảo luận mà chúng ta đã cùng nhau “vật lộn” trong tuần này, không biết quý thầy cô có cảm nhận thế nào. Riêng tôi, khi được học lại môn học này cùng mọi người bằng tiếng mẹ đẻ, tôi cảm thấy rất thích thú vì có cơ hội ôn lại và hiểu rõ hơn những vấn đề thuộc về “sư phạm” của người đứng trên tòa giảng.
Như mọi người đã biết, tuần trước chúng ta đã thảo luận hai vấn đề hết sức quan trọng. Thứ nhất là tìm câu trả lời cho câu hỏi: “Tại sao người ta phải lắng nghe chúng ta?” Câu trả lời quan trọng cho câu hỏi này chính là: “Giảng và sống phải song hành.” Nếu không, sẽ chẳng còn ai muốn lắng nghe những sứ điệp của chúng ta nữa.
Vấn đề thứ hai là làm thế nào để tòa giảng không còn sáo rỗng, hình thức và khô khan. Câu trả lời chính là tìm ra làn gió mới của sự sáng tạo một cách thích hợp. Hay nói cách khác, bất kỳ phương tiện nào có thể giúp truyền tải sứ điệp hiệu quả hơn mà không làm cho sứ điệp bị pha loãng hoặc sai lệch đều có thể trở thành một hình thức sáng tạo.
Tuần này, chúng ta cũng đã đối diện với những vấn đề rất “sư phạm” đối với một diễn giả muốn thành công trong công tác giảng dạy của mình, đó là biết lắng nghe thính giả và thể hiện sự nhiệt thành trong thiên chức giảng dạy.
Tôi cho rằng tất cả những đề tài này đều mang tính thời sự. Tôi muốn nói rằng có quá nhiều diễn giả ngày nay không biết lắng nghe thính giả của mình, đặc biệt là các mục sư nói chung và mục sư người Việt nói riêng. Tại sao các mục sư người Việt lại ít lắng nghe, thậm chí không muốn lắng nghe thính giả của mình? Tôi xin mạnh dạn nêu lên quan điểm của mình rằng điều này có thể xuất phát từ ba căn bệnh: sĩ diện, cửa quyền và cái tôi quá lớn.
Tôi còn nhớ có lần mình vô tình gọi một mục sư bằng tên riêng mà thiếu hai từ “mục sư” đứng trước. Ngay lập tức, vị mục sư ấy tỏ thái độ lạnh lùng ra mặt. Tôi kể lại chuyện này để cho thấy rằng có những mục sư luôn giảng về sự khiêm nhường và hạ mình, nhưng trong cách ứng xử, họ lại thể hiện một căn bệnh sĩ diện khá nặng.
Tâm lý chung của một số mục sư Việt Nam là muốn nghe thính giả khen ngợi hoặc nhắc lại những lời trong bài giảng của mình, nhưng lại không muốn nghe những lời góp ý hay phê bình. Vì vậy, việc tạo ra một không gian để tín hữu có thể góp ý và thảo luận về bài giảng của mục sư, như tác giả gợi ý, có thể là điều khó thực hiện trong bối cảnh văn hóa của một số Hội Thánh người Việt. Tuy nhiên, tôi mong rằng thế hệ kế tiếp, ít nhất là những người đang ngồi trong lớp học này, sẽ vượt qua được căn bệnh sĩ diện ấy để biết lắng nghe thính giả và hoàn thiện thiên chức giảng dạy của mình.
Bên cạnh căn bệnh sĩ diện là thái độ cửa quyền của một số mục sư Việt Nam. Ít người dám nói ra và thừa nhận điều này, nhưng theo quan sát của tôi, nó đã tồn tại từ lâu và đôi khi còn được biện minh bằng thần học. Một số mục sư cho rằng mình nhận được thẩm quyền từ Chúa để giảng dạy những điều Ngài đã bày tỏ. Nói cách khác, họ cho rằng không ai có quyền khen, chê hay góp ý, bởi vì họ đã cầu nguyện và nhận được sứ điệp từ Chúa; do đó, mọi người phải “hạ mình” lắng nghe và thực hành. Khi bàn về điều này tác giả nói: “chúng ta cần phải chắc chắn rằng mình thực sự đang nói lên ý muốn của Đức Chúa Trời chứ không phải chỉ đơn thuần là dùng một cái tên uy quyền hơn người khác để ép buộc họ theo chương trình nghị sự của chính mình.”
Đây cũng chính là nan đề mà tác giả đã đề cập: các diễn giả không quan tâm đúng mức đến nhu cầu tâm linh của hội chúng để đáp ứng một cách kịp thời và thích hợp. Tôi hoàn toàn đồng ý với tác giả, bởi vì người bác sĩ phải biết bệnh nhân mắc bệnh gì trước khi kê đơn thuốc. Các tiên tri ngày xưa cũng nhận biết những nan đề của quốc gia và dân sự, để truyền đạt những sứ điệp thích hợp, kịp thời và cần thiết.
Ngày nay, một số mục sư Việt Nam cũng nhận biết những nan đề của hội chúng mình, nhưng thay vì dùng Lời Chúa để chữa lành, họ lại làm tổn thương tín hữu bằng cách sử dụng Kinh Thánh để phán xét và lên án. Tác giả đã trích dẫn lời của mục sư Martin Luther rất thích hợp với vấn đề này: “Nếu bạn giảng Tin Lành ở mọi khía cạnh ngoại trừ những vấn đề liên quan trực tiếp đến thời đại của bạn, thì bạn hoàn toàn không giảng Tin Lành.”
Ngoài căn bệnh sĩ diện và thái độ cửa quyền, một căn bệnh khác của một số mục sư Việt Nam là tôn cao cái tôi của mình. Những câu nói như: “Tôi từng học chủng viện; anh chị là ai mà góp ý hay phê bình bài giảng của tôi?” có lẽ không xa lạ đối với những tín hữu từng thử góp ý với mục sư của họ.
Đó là thái độ đối với tín hữu. Còn đối với các mục sư khác, có những người không chủ động lắng nghe bài giảng của đồng môn để học hỏi về phương pháp và kỹ năng giảng luận. Nếu có nghe, đôi khi họ chỉ làm vậy vì thiếu đề tài, rồi sao chép hoặc vay mượn ý tưởng của người khác.
Chính ba thái độ trên khiến một số mục sư Việt Nam không biết lắng nghe những người đang nghe mình. Vì quá coi trọng sĩ diện cá nhân, sử dụng thần học về thẩm quyền từ Chúa để bảo vệ vị trí của mình và xem mình ở vị thế cao hơn tín hữu, họ không quan tâm đúng mức đến cảm nhận của người nghe. Họ cứ thao thao bất tuyệt “phán”, trong khi người nghe đôi lúc phải “chiến đấu” một cách khổ sở để tiếp tục lắng nghe. Đây chính là lý do tác giả nhấn mạnh: “Những người truyền thông giỏi lại lắng nghe bằng mắt.” Ngược lại, những diễn giả không quan tâm đến cảm nhận của hội chúng sẽ khó nhận biết liệu người nghe có đang tiếp nhận sứ điệp của mình hay không.
Ngoài ra, những mục sư này có thể không nhận ra rằng bài giảng của mình khiến người nghe khó hiểu, hoặc không nhận thấy hội chúng đang phải chịu đựng những bài giảng dài lê thê, không có điểm kết thúc rõ ràng. Tác giả đã dẫn chứng một thống kê cho thấy người nghe phàn nàn rằng “hầu hết các mục sư đều truyền đạt quá tải”.
Tôi mong rằng qua lớp học này, chúng ta sẽ tránh được những điều tiêu cực đang hiện diện tại các tòa giảng. Tôi rất tâm đắc với câu nói của Joseph Parker mà tác giả đã trích dẫn: “Hãy giảng cho những người đang đau khổ, và bạn sẽ không bao giờ thiếu hội chúng. Luôn có một trái tim tan vỡ trên mỗi hàng ghế Hội Thánh.”
Vấn đề thứ hai mà chúng ta đã thảo luận là sự “nhiệt thành” được thể hiện qua diễn giả và sứ điệp của họ. Theo tác giả, chính sự nhiệt thành, chứ không chỉ nghệ thuật diễn thuyết, mới giúp sứ điệp chạm đến tấm lòng thính giả và thôi thúc họ hành động theo ý muốn của Chúa.
Tôi còn nhớ một câu chuyện minh họa trong một bài giảng như sau: Có một thân hữu đến nghe một mục sư giảng. Sau khi buổi nhóm kết thúc, khi vị mục sư đang bắt tay tiễn khách trước cửa nhà thờ, người thân hữu nói: “Tôi biết lý do tại sao nhà thờ của mục sư vắng người nghe, còn rạp cải lương bên kia lại đông khán giả.”
Vị mục sư ngạc nhiên hỏi: “Tại sao vậy?”
Người thân hữu trả lời: “Bởi vì rạp cải lương diễn những điều giả mà làm như thật, còn mục sư giảng những điều thuộc về chân lý nhưng lại giảng như thể đó là chuyện giả.”
Câu chuyện này có thể chỉ là một tình huống hư cấu, nhưng nó để lại trong chúng ta một điều đáng suy ngẫm về sự nhiệt thành khi truyền đạt chân lý trên tòa giảng. Vậy vấn đề đặt ra là: Làm thế nào để có được sự nhiệt thành trên tòa giảng? Tôi cho rằng có nhiều yếu tố cần xem xét để trả lời đầy đủ câu hỏi này. Tuy nhiên, có ba điều quan trọng không thể thiếu, đó là sự cầu nguyện, lòng tin quyết và sự sốt sắng. Chính những điều này sẽ tạo nên sự nhiệt thành trên tòa giảng.
Nhiều người vẫn cho rằng hét lớn, đi qua đi lại hoặc giơ tay lên xuống là những biểu hiện của sự nhiệt thành. Tuy nhiên, theo tôi, sự nhiệt thành thực sự bắt đầu từ đời sống cầu nguyện, bao gồm việc cầu nguyện cho chính mình, cho những người sẽ nghe mình và cho sứ điệp mà mình sắp truyền đạt.
Có những mục sư khi vừa bước lên tòa giảng, chưa nói lời nào nhưng hội chúng đã cảm nhận được sự tác động của Đức Thánh Linh. Đó là điều mà không một diễn giả nào có thể tự tạo ra chỉ bằng kỹ thuật diễn thuyết, nhất là khi thiếu đời sống cầu nguyện sâu sắc và sự chuẩn bị thuộc linh cần thiết.
Một biểu hiện khác của sự nhiệt thành, không nhất thiết phải dựa vào ngôn ngữ cơ thể, chính là lòng tin quyết. Như câu chuyện minh họa ở trên, nhiều mục sư thể hiện sự “nửa vời” cả trong nội dung sứ điệp lẫn âm lượng khi giảng. Hội chúng có thể nhận ra sự thiếu thuyết phục khi chính diễn giả dường như cũng không thật sự tin chắc vào những điều mình đang rao giảng. Ngược lại, có những diễn giả truyền đạt lời nói với sức mạnh và sự xác tín như thể đó là những mạng lệnh đến từ Chúa. Điều này có thể xuất phát từ việc hội chúng đã chứng kiến cách sống và đức tin nhất quán của người giảng.
Có lẽ còn nhiều biểu hiện khác của sự nhiệt thành, nhưng tôi muốn đề cập thêm một khía cạnh, đó là sự sốt sắng. Có những mục sư luôn ở trong tình trạng mà tác giả mô tả qua lời của John R. W. Stott, rằng việc giảng dạy Kinh Thánh giống như một chú chó đang gặm một khúc xương. Hình ảnh này gợi lên một thái độ nặng nề, nhàm chán và thiếu hứng thú đối với công việc giảng dạy. Những mục sư ấy dường như xem việc đứng trên tòa giảng mỗi Chúa nhật là một áp lực hoặc một món nợ phải trả.
Trái ngược với thái độ tiêu cực đó là những mục sư luôn được khơi dậy bởi những chân lý mới mẻ trong quá trình học hỏi và suy ngẫm Kinh Thánh. Họ háo hức, mong đợi được chia sẻ những điều mình khám phá với Hội Thánh. Tôi cho rằng đây cũng là một biểu hiện đích thực của sự nhiệt thành nơi người diễn giả.
Tóm lại, khi người giảng, người nghe và sứ điệp đều được chuẩn bị trong sự cầu nguyện, cùng với lòng tin quyết vào chân lý và sự sốt sắng trong chức vụ, ngọn lửa nhiệt thành sẽ được thể hiện trên tòa giảng. Nhờ đó, các tòa giảng có thể trở thành nơi chứng kiến những công việc mạnh mẽ của Đức Thánh Linh, gợi nhắc chúng ta về ngày lễ Ngũ Tuần được ghi lại trong sách Công Vụ Các Sứ Đồ.
Tác giả viết: “Lòng nhiệt thành, chứ không phải nghệ thuật, đã bùng cháy trong ánh sáng rực rỡ của Ngày Ngũ Tuần.” Tôi mong rằng Đức Thánh Linh sẽ hành động qua những diễn giả ngày nay, trải nghiệm được điều mà tác giả mong muốn là "khiến lòng người nghe rung động, thúc giục họ quyết định tin nhận Đấng Christ và bước đi theo đường lối Ngài, để nhiều đời sống được biến đổi cách lạ lùng."




Bình luận