Giảng và Sống Phải Song Hành
Quý thầy cô thân mến!
Tôi cảm tạ Chúa vì lớp học của chúng ta đã trải qua tuần đầu tiên thật tốt đẹp. Năng lượng, tinh thần và thái độ học tập của mọi người đều rất tích cực.
Tuy nhiên, tôi có vài điều muốn nhắc nhở quý thầy cô về những “nguyên tắc” mà tôi luôn duy trì trong tất cả các lớp học của mình.
Thứ nhất, mọi người cần thực hiện đúng các yêu cầu của giáo sư trong tất cả các hoạt động học tập. Ví dụ, nếu đề bài yêu cầu phân tích cả hai mặt tích cực và tiêu cực của một vấn đề, thì những bài viết đáp ứng đầy đủ yêu cầu đó sẽ được đánh giá cao và có cơ hội đạt điểm tối đa.
Thứ hai, tôi rất coi trọng những bài viết thể hiện được suy nghĩ và khả năng diễn đạt của chính sinh viên. Tôi muốn nói đến những bài viết xuất phát từ tư duy của bản thân, thay vì sao chép quá nhiều ý tưởng do AI tạo ra.
Thứ ba, tôi khích lệ sinh viên biết phản biện và tư duy độc lập. Tuy nhiên, văn phong cần phù hợp với vị trí và trình độ của một sinh viên, thay vì cố thể hiện mình như một học giả hay một nhà phê bình chuyên nghiệp.
Sau cùng, đây cũng là một phần của nguyên tắc đầu tiên: thực hiện đúng các yêu cầu của lớp học. Sinh viên phải góp ý cho ít nhất hai sinh viên khác, đồng thời trả lời tất cả những câu hỏi mà các sinh viên khác đặt ra khi tương tác và thảo luận với mình.
Các vấn đề thảo luận của tuần này:
Trong tuần học đầu tiên, chúng ta đã tiếp cận hai vấn đề liên quan đến “sư phạm tòa giảng”. Vấn đề thứ nhất là thực trạng nhiều diễn giả trên tòa giảng ngày nay rất chuyên nghiệp trong kỹ năng giảng dạy, nhưng đời sống lại quá xa rời những giá trị đạo đức và niềm tin mà họ rao giảng. Tác giả gọi đó là tình trạng “nói nhiều hơn làm”. Nói cách khác, ngày nay có nhiều người giảng dạy một đằng nhưng đời sống lại thể hiện một nẻo.
Hiện tượng này vốn đã rất phổ biến trong giới Pha-ri-si thời xưa, đến nỗi họ bị Chúa Giê-su quở trách là những kẻ giả hình. Hình ảnh người Pha-ri-si từ đó cũng thường được dùng để nói đến những người giảng dạy rất hay nhưng đời sống lại không phù hợp với những điều mình giảng dạy.
Tôi cho rằng đây vẫn luôn là một đề tài mang tính thời sự trong thời đại chúng ta. Đây cũng là một vấn đề đáng báo động trong lĩnh vực sư phạm tòa giảng, bởi sự bất nhất giữa lời giảng và đời sống khiến người ngoại càng thêm cứng lòng và “bịt tai trước lẽ thật”. Đối với tín hữu, tình trạng này có thể làm suy giảm niềm tin của họ đối với những người giảng dạy trên tòa giảng. Nghiêm trọng hơn, thay vì được gây dựng đức tin và giúp đời sống thuộc linh ngày càng trưởng thành, họ lại có thể chịu những ảnh hưởng tiêu cực.
Từ thực trạng đó, tác giả thúc giục chúng ta là những sinh viên và giáo sư thần học, những người đang hoặc sẽ đảm nhận trách nhiệm sư phạm tòa giảng phải hành động để thu hẹp khoảng cách giữa lời giảng và đời sống, đưa mối quan hệ giữa hai điều này theo chiều hướng tích cực hơn. Ông viết: “Sau tất cả những gì đã nói và làm, người ta nói nhiều hơn làm. Nhiệm vụ của chúng ta, với tư cách là mục sư, là thu hẹp khoảng cách giữa lời nói và hành động.”
Vấn đề đã được đặt ra, và tiếng chuông cảnh báo cũng đã được gióng lên. Vậy, chúng ta cần hành động như thế nào? Điều đó tùy thuộc vào cách chúng ta đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề và sự đáp ứng của mỗi người.
Có thể một số sinh viên sẽ nói: “Một chiếc lá không làm nên mùa thu”. Một mình tôi, dù có cố gắng sống nghiêm túc và nhất quán với những điều mình giảng dạy, cũng chẳng thể thay đổi được gì. Tuy nhiên, quý thầy cô đừng quên câu nói: “Một đốm lửa nhỏ có thể thiêu cháy cả cánh đồng.”
Mỗi chúng ta hãy trở thành một đốm lửa, bắt đầu từ chính gia đình, Hội Thánh, tổ chức, giáo hội và cộng đồng nơi mình đang sinh hoạt, phục vụ và cộng tác. Hãy cho mọi người thấy rằng chúng ta thật sự tin những gì mình giảng dạy bằng cách sống theo những chân lý ấy.
Nếu mỗi người chúng ta đều bắt đầu thực hiện điều đó ngay từ hôm nay, chúng ta sẽ góp phần trả lời câu hỏi mà tác giả đã nêu ra: “Làm sao để mọi người có thể nghe chúng ta giảng dạy?”
Tôi không có ý nói rằng chúng ta phải tìm cách thu hút thật đông người đến nghe giảng. Điều tôi muốn nhấn mạnh là: Lời giảng của chúng ta có đủ sức thuyết phục để người nghe tin cậy hay không? Khi nghe chúng ta giảng, họ sẽ thốt lên “Aha!” vì nhận ra chân lý và được thuyết phục, hay chỉ đáp lại bằng một tiếng “Ừm” hờ hững, không thực sự bị đánh động?
Đó là điều mỗi chúng ta cần nghiêm túc suy nghĩ, không chỉ với tư cách là sinh viên hay giáo sư thần học, mà còn với tư cách là những người được kêu gọi sống và rao giảng chân lý của Đức Chúa Trời.
Vấn đề thứ hai mà chúng ta đã thảo luận là tính sáng tạo trên tòa giảng. Nói cách khác, đó là sự năng động, đa dạng và tươi mới mà người giảng có thể đem đến tòa giảng để sứ điệp được truyền đạt đến người nghe một cách hiệu quả hơn.
Đây cũng là một vấn đề thực sự nghiêm trọng đang hiện diện trên các tòa giảng ngày nay. Tôi từng nghe một mục sư vẫn sử dụng những ví dụ minh họa trong quyển Những Tia Sáng, mặc dù những ví dụ ấy đã được sử dụng gần một thế kỷ trước. Tác giả cho biết có nhiều mục sư chỉ ở một Hội Thánh khoảng 18 tháng rồi phải chuyển sang nhiệm sở mới, bởi các bài giảng của họ đã được giảng đi giảng lại nhiều lần trong khoảng thời gian đó.
Đây không phải là điều tác giả phóng đại. Ngay tại nơi tôi đang hầu việc Chúa, cách đây vài năm, tôi từng gặp một mục sư khoe rằng ông đã chuẩn bị sẵn bài giảng cho đủ 52 tuần trong một năm. Tôi tự hỏi: Nếu vậy, liệu từng đề tài và nội dung trong 52 bài giảng ấy có được cầu nguyện, cưu mang và hình thành từ sự cầu nguyện của người giảng cùng sự soi sáng của Đức Thánh Linh hay không?
Quả nhiên, sau hai năm, vị mục sư ấy phải chuyển đến một nơi khác. Tôi cũng biết một mục sư khác bắt chước mọi thứ, từ giọng nói, ngôn ngữ hình thể cho đến phong cách giảng luận, gần như giống hệt một vị mục sư tiền bối từ 50 năm trước.
Tôi muốn nói rằng nan đề của sự rập khuôn, nặng về hình thức và bảo thủ trên các bục giảng ngày nay cần được giải quyết bằng một làn gió mới của sự sáng tạo và tươi mới.
Tuy nhiên, bên cạnh vấn đề rập khuôn, nặng về hình thức, còn có một nan đề khác: sự sao chép, vay mượn nhưng lại mang danh sáng tạo. Tôi từng chứng kiến những diễn giả người Việt Nam giảng cho cử tọa có nền văn hóa Việt Nam, nhưng lại sao chép gần như nguyên vẹn phong cách của những diễn giả thuộc trường phái Ân tứ trong các Hội Thánh người Mỹ da đen, chẳng hạn như nhảy múa, hét lớn và liên tục đi qua đi lại trên bục giảng.
Dĩ nhiên, những biểu hiện này không có gì sai nếu chúng diễn ra tự nhiên, phù hợp với văn hóa của Hội Thánh và xuất phát từ sự cảm động chân thành của người diễn giả. Vấn đề ở đây không nằm ở những biểu hiện bên ngoài, mà ở sự vay mượn và sao chép một cách vụng về, thiếu tự nhiên, thậm chí trở nên lố bịch.
Tác giả cũng đặt ra một vấn đề khá nhạy cảm khi ông phát biểu: “Tôi không quan tâm liệu sự sáng tạo đến từ một người vô thần, một người hoài nghi, một người theo chủ nghĩa tự do hay bất kỳ ai khác. Nếu ý tưởng đó tốt, tôi muốn tiếp nhận nó và sẽ không làm ầm ĩ về việc ý tưởng ấy đến từ ai.”
Có thể nhiều người sẽ không đồng ý với quan điểm này của tác giả. Chẳng hạn, có người sẽ đặt vấn đề rằng liệu Hội Thánh có nên bắt chước các sân khấu ca nhạc ngoài đời để trang bị hệ thống đèn màu và âm thanh khuếch đại như cách nhiều megachurches (những Hội Thánh có hơn 10.000 tín hữu) tại Mỹ đang thực hiện hay không.
Đối với tôi, điểm quan trọng không nằm ở ánh đèn, âm thanh, nhạc cụ hay ngay cả phong cách của người giảng, mà nằm ở sứ điệp được truyền đạt. Nói cách khác, bất kỳ phương tiện nào có thể giúp truyền tải sứ điệp một cách hiệu quả hơn đều có thể trở thành một hình thức sáng tạo. Tuy nhiên, chúng ta cần phân biệt giữa việc sử dụng phương tiện sáng tạo và việc chạy theo hình thức bên ngoài. Nếu sứ điệp bị pha loãng hoặc sai lệch, thì mọi sự sáng tạo đều trở nên vô ích, thậm chí có thể gây tác hại.



Bình luận